Ngày trước, mình từng nghĩ mua hàng trên 1688 chỉ cần biết… bấm đặt hàng. Nhưng sau vài lần dính hàng lỗi, giao sai màu, shop im lặng như chưa từng quen biết, mình mới nhận ra: không biết thuật ngữ tiếng Trung khi mua hàng 1688 thì rất dễ “ăn quả đắng”.
Nếu bạn đang tự order 1688, hoặc mới bắt đầu tìm nguồn Trung Quốc, thì bài viết này mình chia sẻ lại toàn bộ những thuật ngữ thực chiến – không sách vở, không học thuật, mà là những từ mình đã phải “trả học phí” mới nhớ được.
Vì sao cần biết thuật ngữ tiếng Trung khi mua hàng 1688?
1688 không giống Taobao hay Shopee. Đây là sàn bán sỉ nội địa Trung Quốc, shop ít khi dùng tiếng Anh, càng không có tiếng Việt.
Mọi thông tin quan trọng như giá sỉ, số lượng tối thiểu, điều kiện đổi trả, thời gian giao hàng… đều nằm trong vài dòng tiếng Trung.
Không hiểu → đoán → đoán sai → mất tiền.
Đơn giản vậy thôi.
Nhóm thuật ngữ cơ bản – Gặp mỗi ngày trên 1688
Đây là những từ bạn sẽ thấy ngay khi mở một sản phẩm bất kỳ:
- 批发价 (pī fā jià) – Giá sỉ
- 起批量 (qǐ pī liàng) – Số lượng tối thiểu để được mua
- 单价 (dān jià) – Giá từng sản phẩm
- 库存 (kù cún) – Hàng tồn kho
- 销量 (xiāo liàng) – Số lượng đã bán
- 月销量 – Doanh số trong tháng
👉 Kinh nghiệm cá nhân:
Đừng ham shop có销量 cao nhưng 库存 thấp. Rất dễ dính cảnh “hết hàng nhưng vẫn treo bán”.

Thuật ngữ về phân loại sản phẩm – Cực kỳ dễ nhầm
Đây là nhóm từ khiến mình từng đặt sai màu, sai size, sai chất liệu nhiều nhất.
- 颜色 (yán sè) – Màu sắc
- 尺寸 (chǐ cùn) – Kích thước / size
- 规格 (guī gé) – Quy cách sản phẩm
- 款式 (kuǎn shì) – Kiểu dáng
- 随机 (suí jī) – Giao ngẫu nhiên
⚠️ Lưu ý cực quan trọng:
Thấy chữ 随机 là phải hỏi lại shop ngay. Không hỏi = chấp nhận hên xui.
Thuật ngữ về chất lượng – Đọc kỹ trước khi đặt
Nhiều shop trên 1688 ghi rất khéo, đọc lướt là dính bẫy liền.
- 实拍 (shí pāi) – Ảnh chụp thật
- 仅供参考 (jǐn gōng cān kǎo) – Chỉ mang tính tham khảo
- 略有色差 (lüè yǒu sè chā) – Có thể lệch màu nhẹ
- 不含… (bù hán) – Không bao gồm (phụ kiện, pin, hộp…)
👉 Mẹo nhỏ:
Nếu mô tả có quá nhiều chữ “仅供参考” thì đừng kỳ vọng ảnh giống 100% hàng nhận được.
Thuật ngữ về vận chuyển – Đọc không kỹ là lỗ
Đây là phần rất nhiều người mới bỏ qua và sau đó… hối hận.
- 包邮 (bāo yóu) – Miễn phí vận chuyển (chỉ nội địa TQ)
- 运费另计 (yùn fèi lìng jì) – Phí ship tính riêng
- 发货时间 (fā huò shí jiān) – Thời gian giao hàng
- 预售 (yù shòu) – Hàng đặt trước
- 现货 (xiàn huò) – Hàng có sẵn
❓ Hỏi – đáp nhanh:
Hàng预售 có nên mua không?
→ Có, nhưng chỉ khi bạn không gấp và đã hỏi rõ thời gian giao.
Thuật ngữ khi chat với shop – Cứ lưu sẵn mà dùng
Đây là những câu mình hay copy – paste khi nhắn shop:
- 这个有现货吗? – Hàng này có sẵn không?
- 最低起批多少? – Số lượng tối thiểu là bao nhiêu?
- 可以便宜一点吗? – Có thể bớt giá không?
- 质量怎么样? – Chất lượng thế nào?
- 可以发实拍图吗? – Gửi ảnh chụp thật được không?
💡 Kinh nghiệm thật:
Shop phản hồi nhanh + rõ ràng thường làm ăn ổn hơn shop trả lời cộc lốc.
Thuật ngữ về đổi trả – Phải biết trước khi đặt
- 支持退换货 (zhī chí tuì huàn huò) – Hỗ trợ đổi trả
- 不支持退换 (bù zhī chí tuì huàn) – Không hỗ trợ đổi trả
- 质量问题包退 (zhì liàng wèn tí bāo tuì) – Lỗi do chất lượng thì được trả
👉 Luôn đọc kỹ mục này, vì 1688 không bảo vệ người mua mạnh như Taobao.
Lời kết – Không cần giỏi tiếng Trung, chỉ cần nhớ đúng từ
Thật ra, để mua hàng 1688 hiệu quả, bạn không cần biết tiếng Trung quá giỏi.
Chỉ cần nắm đúng những thuật ngữ trên, bạn đã tránh được 70–80% rủi ro cơ bản.
Mình từng mất tiền vì không hiểu chữ 随机, từng ôm lô hàng vì không đọc kỹ 不支持退换. Nên nếu bạn đang tự order, hãy lưu lại bài này – đọc chậm, dùng dần, rồi bạn sẽ thấy mua hàng Trung Quốc dễ hơn rất nhiều.










